Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プロジェクトを完了する

プロジェクトを完了する

purojekuto o kanryō suruTừ vay mượn từ English project

"プロジェクトを完了する" का क्या अर्थ है?

hoàn thành dự án

プロジェクトを完了するために、チームは夜遅くまで働いた。

Để hoàn thành dự án, đội ngũ đã làm việc cho đến muộn đêm.


"プロジェクトを完了する" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.

このプロジェクトを完了するには、さらに3ヶ月かかる見込みです。

Dự kiến ​​cần thêm ba tháng để hoàn thành dự án này.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

プロジェクトを完了するためにđể hoàn thành dự ánプロジェクトを完了することができたcó thể hoàn thành dự án

Từ đồng nghĩa

プロジェクトを終了するプロジェクトを終了させるプロジェクトを完成させる

Từ trái nghĩa

プロジェクトを中止するプロジェクトを延期する

Cụm từ liên quan

プロジェクトを開始するcụm từ
bắt đầu dự án
プロジェクトを管理するcụm từ
quản lý dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Hoàn thành dự án

Dùng để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.

Nguồn gốc từ

Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '完了する' là từ gốc tiếng Nhật có nghĩa là 'hoàn thành'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
root
+
完了する
hoàn thành
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।