Looking up...
プロジェクトを完了するために、チームは夜遅くまで働いた。
Để hoàn thành dự án, đội ngũ đã làm việc cho đến muộn đêm.
Hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.
このプロジェクトを完了するには、さらに3ヶ月かかる見込みです。
Dự kiến cần thêm ba tháng để hoàn thành dự án này.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.
Câu này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.
Dùng để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường liên quan đến việc đạt được tất cả các mục tiêu và yêu cầu đã định trước.
Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '完了する' là từ gốc tiếng Nhật có nghĩa là 'hoàn thành'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.