Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フェス中止

フェス中止

fesuchūshi

"フェス中止" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

hủy lễ hội

今年のフェスは中止になった。

Lễ hội năm nay đã bị hủy.


"フェス中止" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Việc hủy bỏ một lễ hội hoặc sự kiện âm nhạc lớn.

コロナの影響で多くのフェスが中止された。

Do ảnh hưởng của COVID-19, nhiều lễ hội đã bị hủy bỏ.

来月のフェス中止が発表された。

Việc hủy lễ hội vào tháng tới đã được công bố.

Thường dùng trong bối cảnh thông báo hủy sự kiện âm nhạc, lễ hội ngoài trời, hoặc hoạt động cộng đồng lớn. Có thể kết hợp với các từ chỉ lý do (thời tiết, dịch bệnh, vấn đề tài chính).

Cụm từ kết hợp

フェス中止を発表するthông báo hủy lễ hộiフェス中止の理由lý do hủy lễ hộiフェス中止に反対するphản đối việc hủy lễ hội

Từ đồng nghĩa

ライブ中止イベント中止コンサート中止

Từ trái nghĩa

フェス開催ライブ開催イベント開催

Cụm từ liên quan

フェス延期cụm từ
dời lịch lễ hội
フェス中止騒動cụm từ
ồn ào xung quanh việc hủy lễ hội

Mẹo hay

Phân biệt '中止' và '延期'

'中止' (ちゅうし) nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, không diễn ra nữa. '延期' (えんき) nghĩa là dời lịch sang ngày khác. Trong tiếng Việt, 'hủy' tương đương '中止', còn 'dời' tương đương '延期'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'フェス中止'?

Chỉ dùng khi lễ hội bị hủy bỏ hoàn toàn do lý do khách quan (thời tiết, dịch bệnh, vấn đề pháp lý). Không dùng khi chỉ tạm hoãn hoặc thay đổi địa điểm.

Nguồn gốc từ

フェス là viết tắt của 'festival' (lễ hội) trong tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ internet. 中止 (ちゅうし) có nghĩa gốc là 'dừng lại', 'hủy bỏ'. Sự kết hợp này phản ánh xu hướng viết tắt trong giao tiếp mạng Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trên mạng xã hội, báo chí, và thông cáo chính thức. Có thể viết gọn là 'フェス中' (フェスティバル中止) nhưng ít phổ biến hơn. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'フェスティバルの中止' hoặc '音楽フェスの中止'.

Phân tích từ

フェス
lễ hội (từ tiếng Anh 'festival')
loanword
+
中止
hủy bỏ, ngừng
native
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।