Looking up...
今年のフェスは中止になった。
Lễ hội năm nay đã bị hủy.
Việc hủy bỏ một lễ hội hoặc sự kiện âm nhạc lớn.
コロナの影響で多くのフェスが中止された。
Do ảnh hưởng của COVID-19, nhiều lễ hội đã bị hủy bỏ.
来月のフェス中止が発表された。
Việc hủy lễ hội vào tháng tới đã được công bố.
Thường dùng trong bối cảnh thông báo hủy sự kiện âm nhạc, lễ hội ngoài trời, hoặc hoạt động cộng đồng lớn. Có thể kết hợp với các từ chỉ lý do (thời tiết, dịch bệnh, vấn đề tài chính).
'中止' (ちゅうし) nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, không diễn ra nữa. '延期' (えんき) nghĩa là dời lịch sang ngày khác. Trong tiếng Việt, 'hủy' tương đương '中止', còn 'dời' tương đương '延期'.
Chỉ dùng khi lễ hội bị hủy bỏ hoàn toàn do lý do khách quan (thời tiết, dịch bệnh, vấn đề pháp lý). Không dùng khi chỉ tạm hoãn hoặc thay đổi địa điểm.
フェス là viết tắt của 'festival' (lễ hội) trong tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngôn ngữ internet. 中止 (ちゅうし) có nghĩa gốc là 'dừng lại', 'hủy bỏ'. Sự kết hợp này phản ánh xu hướng viết tắt trong giao tiếp mạng Nhật Bản.
Dùng phổ biến trên mạng xã hội, báo chí, và thông cáo chính thức. Có thể viết gọn là 'フェス中' (フェスティバル中止) nhưng ít phổ biến hơn. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'フェスティバルの中止' hoặc '音楽フェスの中止'.