Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ピザ

ピザ

pizaTừ vay mượn từ English ピザ

"ピザ" का क्या अर्थ है?

bánh pizza

今日の晩ご飯はピザにしよう。

Bữa tối hôm nay mình ăn pizza nhé.


"ピザ" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Bánh nướng hình tròn, thường có lớp vỏ mỏng, phủ pho mát, nước sốt cà chua và các nguyên liệu khác như thịt, rau củ.

ピザを注文したいです。

Tôi muốn gọi pizza.

このピザはとても美味しい!

Cái pizza này ngon quá!

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, không phân biệt hình thức (nhà hàng, mang về, đông lạnh).

Cụm từ kết hợp

ピザを焼くnướng pizzaピザを注文するgọi pizzaピザを配達するgiao pizzaピザ屋tiệm pizzaピザトーストbánh mì pizza (bánh mì kẹp pizza)

Từ đồng nghĩa

ピッツァピザパイ

Mẹo hay

Phân biệt ピザ và ピッツァ

Cả hai đều chỉ 'bánh pizza', nhưng 'ピザ' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'ピッツァ' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc từ gốc Ý.

Quy tắc vàng

Cách gọi pizza trong tiếng Nhật

Khi gọi món, thường dùng 'ピザを一枚ください' (xin một chiếc pizza) hoặc 'ピザを注文したいです' (tôi muốn gọi pizza). Không dùng 'ピザを一つ' vì '枚' (mai) dùng cho vật mỏng, phẳng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pizza', bắt nguồn từ tiếng Ý 'pizza', có nguồn gốc Latin 'pinsa' (có nghĩa là 'bánh mỏng'). Du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 20 thông qua tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ピザ' thường được viết bằng katakana để thể hiện từ ngoại lai. Không dùng kanji (披沙) trừ trường hợp hiếm (thường trong tên thương hiệu).

Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।