Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ビデオゲーム

ビデオゲーム

bideo gēmuTừ vay mượn từ English video game

"ビデオゲーム" का क्या अर्थ है?

trò chơi điện tử

彼は毎日ビデオゲームをしています。

Anh ấy chơi trò chơi điện tử hàng ngày.


"ビデオゲーム" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

trò chơi điện tử, trò chơi video

このビデオゲームはとても面白いです。

Trò chơi điện tử này rất thú vị.

彼はプロのビデオゲームプレイヤーです。

Anh ấy là một người chơi trò chơi điện tử chuyên nghiệp.

Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ trò chơi video.

Cụm từ kết hợp

ビデオゲームをするchơi trò chơi điện tửビデオゲームプレイヤーngười chơi trò chơi điện tửビデオゲーム会社công ty trò chơi điện tử

Từ đồng nghĩa

ゲームコンピューターゲーム

Cụm từ liên quan

オンラインゲームcụm từ
trò chơi trực tuyến
モバイルゲームcụm từ
trò chơi di động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, 'ビデオゲーム' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi điện tử trên máy tính hoặc máy chơi game. Trong tiếng Việt, từ 'trò chơi điện tử' hoặc 'trò chơi video' được sử dụng tương đương.

Quy tắc vàng

Từ mượn

Từ này là một từ mượn từ tiếng Anh, nên khi dịch sang tiếng Việt, bạn nên sử dụng từ 'trò chơi điện tử' hoặc 'trò chơi video' để đảm bảo sự chính xác và dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'video game', được tiếng Nhật mượn và sử dụng rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ビデオゲーム' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi điện tử trên máy tính hoặc máy chơi game. Nó cũng có thể được viết bằng chữ Hán như 'ビデオゲーム' hoặc 'ゲーム'.

Phân tích từ

ビデオ
video
root
+
ゲーム
trò chơi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।