ダンス
nhảy múa友達とダンスを踊りましょう。
Hãy cùng nhảy múa với bạn bè nào.
Hoạt động thể chất hoặc nghệ thuật biểu diễn thông qua các động tác cơ thể theo nhịp điệu, thường đi kèm với âm nhạc.
彼女はプロのダンサーです。
Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp.
ダンスの練習をしています。
Tôi đang luyện tập nhảy múa.
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn chuyên nghiệp.
Mẹo hay
Phân biệt ダンス và 踊り
ダンス thường ám chỉ hoạt động khiêu vũ hiện đại hoặc theo phong cách phương Tây, trong khi 踊り (odori) thường chỉ các điệu múa truyền thống Nhật Bản.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào?
Sử dụng ダンス khi nói về các hoạt động khiêu vũ nói chung, đặc biệt là những điệu múa hiện đại hoặc theo phong cách phương Tây. Tránh dùng để chỉ các điệu múa truyền thống Nhật Bản trừ khi rõ ràng là phong cách kết hợp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'dance' mượn vào tiếng Nhật thông qua hình thức katakana ダンス vào thế kỷ 19-20, khi giao lưu văn hóa phương Tây gia tăng.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên nghiệp, từ nhảy múa giải trí đến biểu diễn nghệ thuật. Không có sắc thái đặc biệt nào trong tiếng Nhật.