Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スタンプカード

スタンプカード

sutanpu kādoTừ vay mượn từ English スタンプカード
thẻ tích điểm

このカフェのスタンプカードを10回押してもらえれば、無料のコーヒーがもらえます。

Nếu bạn được đóng dấu đủ 10 lần trên thẻ tích điểm của quán cà phê này, bạn sẽ nhận được một ly cà phê miễn phí.


trang trọng

Thẻ giấy hoặc thẻ điện tử dùng để tích dấu (thường bằng cách đóng dấu hoặc quét mã) nhằm nhận ưu đãi sau khi đạt đủ số lượng nhất định.

スーパーのスタンプカードで10個集めると、1000円分の割引券がもらえます。

Nếu bạn tích đủ 10 dấu trên thẻ tích điểm của siêu thị, bạn sẽ nhận được phiếu giảm giá trị giá 1000 yên.

最近のスタンプカードはアプリで管理できるものも増えています。

Gần đây, nhiều thẻ tích điểm có thể được quản lý thông qua ứng dụng điện thoại.

Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mại của cửa hàng, nhà hàng, hoặc dịch vụ để khuyến khích khách hàng quay lại. Có thể là thẻ giấy truyền thống hoặc phiên bản kỹ thuật số (app).

Cụm từ kết hợp

スタンプカードを集めるtích dấu trên thẻスタンプカードを発行するphát hành thẻ tích điểmスタンプカードを使うsử dụng thẻ tích điểm

Từ đồng nghĩa

ポイントカードクーポンカード

Cụm từ liên quan

スタンプラリーcụm từ
sự kiện tích điểm xuyên suốt nhiều địa điểm
スタンプを押すcụm từ
đóng dấu

Mẹo hay

Phân biệt スタンプカード và ポイントカード

スタンプカード thường dựa trên số lần sử dụng (ví dụ: 10 lần mua cà phê được tặng 1 ly), trong khi ポイントカード dựa trên số tiền chi tiêu (ví dụ: 100 yên = 1 điểm, 1000 điểm = 100 yên giảm giá).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'スタンプ' (từ tiếng Anh 'stamp', nghĩa là đóng dấu) và 'カード' (từ tiếng Anh 'card', nghĩa là thẻ). Thuật ngữ này xuất hiện khi các chương trình khuyến mại sử dụng hệ thống đóng dấu truyền thống để theo dõi lượt mua hàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán lẻ, dịch vụ ăn uống, hoặc giải trí. Khác với 'ポイントカード' (thẻ điểm thưởng dựa trên tiền chi tiêu), 'スタンプカード' chủ yếu dựa trên số lần sử dụng dịch vụ hoặc mua sản phẩm. Có thể viết tắt là 'スタンプカ' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

スタンプ
đóng dấu, tem
root
+
カード
thẻ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।