Looking up...
この書類をコピーしてください。
Hãy sao chụp tài liệu này.
Bản sao tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu được tạo ra từ bản gốc bằng phương pháp photocopy, in ấn, hoặc kỹ thuật số.
写真をコピーしたいです。
Tôi muốn sao chụp bức ảnh.
この契約書のコピーを2部お願いします。
Làm ơn cho tôi 2 bản sao của hợp đồng này.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng, học thuật, hoặc đời sống hàng ngày. Có thể viết tắt là コピー (noun) hoặc dùng dưới dạng động từ コピーする (sao chép).
Bản ghi dữ liệu kỹ thuật số (file, văn bản, hình ảnh) được sao chép từ nguồn gốc.
このファイルをUSBにコピーしてください。
Hãy sao chép file này vào USB.
データをコピーする際はウィルスチェックを忘れずに。
Khi sao chép dữ liệu, đừng quên kiểm tra virus.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'copy' thường được dùng để chỉ hành động sao chép dữ liệu kỹ thuật số, không nhất thiết phải in ấn.
コピー thường dùng cho tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu kỹ thuật số (nghĩa rộng, phổ biến). 複製 thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sản xuất hàng loạt (ví dụ: 複製品 = sản phẩm sao chép, có thể kém chất lượng).
Nếu nói về sao chép tài liệu văn phòng, dùng コピー. Nếu nói về sản xuất hàng loạt sản phẩm giống hệt (như tranh giả, đồ giả), dùng 複製. Tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ tiếng Anh 'copy', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'copia' (số lượng, sự dồi dào). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi kỹ thuật photocopy trở nên phổ biến.
1. Trong văn nói, người Nhật thường rút ngắn thành 'コピー' thay vì nói đầy đủ '複製' hay '写し'. 2. Khi dùng dưới dạng động từ, thường đi kèm với trợ từ を (をコピーする). 3. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'copy' có thể ám chỉ bản sao có giá trị pháp lý, nhưng thường được phân biệt rõ ràng với '原本' (bản gốc).