Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コピー

コピー

kopīTừ vay mượn từ English コピー
bản sao

この書類をコピーしてください。

Hãy sao chụp tài liệu này.


chung

Bản sao tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu được tạo ra từ bản gốc bằng phương pháp photocopy, in ấn, hoặc kỹ thuật số.

写真をコピーしたいです。

Tôi muốn sao chụp bức ảnh.

この契約書のコピーを2部お願いします。

Làm ơn cho tôi 2 bản sao của hợp đồng này.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng, học thuật, hoặc đời sống hàng ngày. Có thể viết tắt là コピー (noun) hoặc dùng dưới dạng động từ コピーする (sao chép).

Công nghệ
chuyên ngành

Bản ghi dữ liệu kỹ thuật số (file, văn bản, hình ảnh) được sao chép từ nguồn gốc.

このファイルをUSBにコピーしてください。

Hãy sao chép file này vào USB.

データをコピーする際はウィルスチェックを忘れずに。

Khi sao chép dữ liệu, đừng quên kiểm tra virus.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'copy' thường được dùng để chỉ hành động sao chép dữ liệu kỹ thuật số, không nhất thiết phải in ấn.

Cụm từ kết hợp

コピー機máy photocopyコピーを取るsao chụp (tài liệu)データをコピーするsao chép dữ liệu

Từ đồng nghĩa

複製写し

Từ trái nghĩa

オリジナル原本

Mẹo hay

Phân biệt コピー và 複製

コピー thường dùng cho tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu kỹ thuật số (nghĩa rộng, phổ biến). 複製 thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sản xuất hàng loạt (ví dụ: 複製品 = sản phẩm sao chép, có thể kém chất lượng).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Nếu nói về sao chép tài liệu văn phòng, dùng コピー. Nếu nói về sản xuất hàng loạt sản phẩm giống hệt (như tranh giả, đồ giả), dùng 複製. Tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'copy', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'copia' (số lượng, sự dồi dào). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi kỹ thuật photocopy trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn nói, người Nhật thường rút ngắn thành 'コピー' thay vì nói đầy đủ '複製' hay '写し'. 2. Khi dùng dưới dạng động từ, thường đi kèm với trợ từ を (をコピーする). 3. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'copy' có thể ám chỉ bản sao có giá trị pháp lý, nhưng thường được phân biệt rõ ràng với '原本' (bản gốc).

Phân tích từ

コピー
từ gốc tiếng Anh 'copy'
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।