Looking up...
このクラスはとても人気があります。
Lớp học này rất được ưa chuộng.
lớp học, nhóm học sinh cùng trình độ hoặc cùng khóa học
来学期、新しいクラスに入ります。
Học kỳ tới tôi sẽ vào lớp mới.
上級クラスと初級クラスが分かれています。
Có lớp nâng cao và lớp sơ cấp riêng biệt.
Thường dùng trong giáo dục, đào tạo. Có thể ám chỉ cả nhóm học sinh lẫn không gian học tập.
phân loại, hạng mục
この商品はAクラスに分類されます。
Sản phẩm này được phân loại vào hạng A.
Dùng trong quản lý sản phẩm, dịch vụ, hoặc phân loại theo tiêu chuẩn.
tầng lớp xã hội, giai cấp
労働者クラスの生活水準が向上しました。
Mức sống của giai cấp công nhân đã được cải thiện.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản xã hội học.
クラス thường chỉ nhóm học sinh cùng trình độ hoặc khóa học, có tính chính thức và ổn định. グループ chỉ nhóm chung chung, có thể thay đổi linh hoạt.
Luôn dùng クラス khi nói về lớp học chính thức trong trường học, trung tâm đào tạo. Ví dụ: '来学期、新しいクラスに入ります' (Học kỳ tới tôi sẽ vào lớp mới).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'class', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis' (nhóm, tầng lớp). Được du nhập vào tiếng Nhật trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) cùng với hệ thống giáo dục phương Tây.
Từ này rất phổ biến trong giáo dục và quản lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lớp' thay cho 'クラス' nhưng vẫn hiểu nghĩa khi nghe từ này trong tiếng Nhật. 'クラス' mang sắc thái trang trọng hơn 'lớp' trong tiếng Việt.