Looking up...
このキッチンは狭いから、料理がしにくい。
Nhà bếp này chật hẹp nên khó nấu ăn.
nhà bếp có diện tích nhỏ, không đủ không gian rộng rãi
新しいアパートのキッチンは狭くて、冷蔵庫が置けない。
Nhà bếp căn hộ mới chật hẹp quá nên không để được tủ lạnh.
このレストランのキッチンは狭いけど、料理のクオリティは高い。
Nhà bếp nhà hàng này tuy chật hẹp nhưng chất lượng món ăn rất cao.
Thường dùng để mô tả không gian nhà bếp trong căn hộ, nhà ở, hoặc nhà hàng có diện tích hạn chế.
狭い (semai) nhấn mạnh vào sự hạn chế về không gian (chật hẹp), còn 小さい (chiisai) chỉ kích thước nhỏ nói chung. Ví dụ: 部屋が小さい (căn phòng nhỏ) nhưng không nhất thiết chật hẹp.
Cụm 'AがB' trong tiếng Nhật thường tương đương 'B của A' trong tiếng Việt. Ở đây, 'キッチンが狭い' = 'nhà bếp chật hẹp' (không phải 'chật hẹp của nhà bếp').
キッチン (kitchen) là từ mượn tiếng Anh, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). 狭い (semai) là từ thuần Nhật, nghĩa gốc là 'hẹp', 'chật'. Cụm từ này kết hợp hai thành phần theo nghĩa đen.
Dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái (e.g. 狭いから使いにくい 'chật hẹp nên khó sử dụng') hoặc tính từ bổ nghĩa (e.g. 狭くて不便 'chật hẹp và bất tiện').