Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. キッチンが狭い

キッチンが狭い

kitchin ga semai
nhà bếp chật hẹp

このキッチンは狭いから、料理がしにくい。

Nhà bếp này chật hẹp nên khó nấu ăn.


thông thường

nhà bếp có diện tích nhỏ, không đủ không gian rộng rãi

新しいアパートのキッチンは狭くて、冷蔵庫が置けない。

Nhà bếp căn hộ mới chật hẹp quá nên không để được tủ lạnh.

このレストランのキッチンは狭いけど、料理のクオリティは高い。

Nhà bếp nhà hàng này tuy chật hẹp nhưng chất lượng món ăn rất cao.

Thường dùng để mô tả không gian nhà bếp trong căn hộ, nhà ở, hoặc nhà hàng có diện tích hạn chế.

Cụm từ kết hợp

キッチンが狭すぎるnhà bếp quá chật hẹp狭いキッチンnhà bếp chật hẹpキッチンが広いnhà bếp rộng rãi

Từ đồng nghĩa

小さいキッチン手狭なキッチン

Từ trái nghĩa

広いキッチン広々としたキッチン

Cụm từ liên quan

リビングが広いcụm từ
phòng khách rộng rãi
部屋が狭いcụm từ
phòng chật hẹp

Mẹo hay

Phân biệt 狭い (semai) và 小さい (chiisai)

狭い (semai) nhấn mạnh vào sự hạn chế về không gian (chật hẹp), còn 小さい (chiisai) chỉ kích thước nhỏ nói chung. Ví dụ: 部屋が小さい (căn phòng nhỏ) nhưng không nhất thiết chật hẹp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm 'AがB' trong tiếng Nhật thường tương đương 'B của A' trong tiếng Việt. Ở đây, 'キッチンが狭い' = 'nhà bếp chật hẹp' (không phải 'chật hẹp của nhà bếp').

Nguồn gốc từ

キッチン (kitchen) là từ mượn tiếng Anh, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). 狭い (semai) là từ thuần Nhật, nghĩa gốc là 'hẹp', 'chật'. Cụm từ này kết hợp hai thành phần theo nghĩa đen.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái (e.g. 狭いから使いにくい 'chật hẹp nên khó sử dụng') hoặc tính từ bổ nghĩa (e.g. 狭くて不便 'chật hẹp và bất tiện').

Phân tích từ

キッチン
nhà bếp
loanword
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
狭い
chật hẹp
adjective
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।