Looking up...
このレストランはガチ中華で有名だ
Nhà hàng này nổi tiếng với ẩm thực Trung Hoa thực thụ
Phương thức nấu ăn Trung Hoa truyền thống, không bị ảnh hưởng bởi các phong cách ẩm thực khác
彼はガチ中華のレシピを探している
Anh ấy đang tìm kiếm công thức ẩm thực Trung Hoa thực thụ
Thường dùng để phân biệt với các món ăn Trung Hoa được thích nghi cho thị hiếu địa phương
Dùng để mô tả món ăn Trung Hoa không bị ảnh hưởng bởi các phong cách ẩm thực khác
Không dùng để mô tả món ăn Trung Hoa được thích nghi cho thị hiếu địa phương
Từ ghép của 'ガチ' (gachi, nghĩa là 'thực sự', 'chính hãng') và '中華' (chūka, nghĩa là 'Trung Hoa')
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ món ăn Trung Hoa không bị thay đổi hoặc thích nghi cho thị hiếu địa phương