Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ガチ中華

ガチ中華

gachi chūka
ẩm thực Trung Hoa thực thụ

このレストランはガチ中華で有名だ

Nhà hàng này nổi tiếng với ẩm thực Trung Hoa thực thụ


◆ Nghĩa thực sự
Phương thức nấu ăn Trung Hoa truyền thống, không bị ảnh hưởng bởi các phong cách ẩm thực khác
¶ Nghĩa đen
Trung Hoa thực sự
Phân tích nghĩa đen
ガチthực sự+中華Trung Hoa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một bữa ăn Trung Hoa truyền thống, với các nguyên liệu và cách nấu ăn chính hãng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh tính truyền thống và chính hãng của một món ăn Trung Hoa, không bị ảnh hưởng bởi các phong cách ẩm thực khác
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để phân biệt với các món ăn Trung Hoa được thích nghi cho thị hiếu địa phương
thông thường

Phương thức nấu ăn Trung Hoa truyền thống, không bị ảnh hưởng bởi các phong cách ẩm thực khác

彼はガチ中華のレシピを探している

Anh ấy đang tìm kiếm công thức ẩm thực Trung Hoa thực thụ

Thường dùng để phân biệt với các món ăn Trung Hoa được thích nghi cho thị hiếu địa phương

Cụm từ kết hợp

ガチ中華レストランnhà hàng ẩm thực Trung Hoa thực thụガチ中華の味hương vị Trung Hoa thực thụ

Từ đồng nghĩa

本格中華正統中華

Từ trái nghĩa

和風中華ローカル中華

Cụm từ liên quan

ガチcụm từ
thực sự, chính hãng
中華料理cụm từ
ẩm thực Trung Hoa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả món ăn Trung Hoa không bị ảnh hưởng bởi các phong cách ẩm thực khác

Quy tắc vàng

Không dùng cho món ăn Trung Hoa thích nghi

Không dùng để mô tả món ăn Trung Hoa được thích nghi cho thị hiếu địa phương

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'ガチ' (gachi, nghĩa là 'thực sự', 'chính hãng') và '中華' (chūka, nghĩa là 'Trung Hoa')

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ món ăn Trung Hoa không bị thay đổi hoặc thích nghi cho thị hiếu địa phương

Phân tích từ

ガチ
thực sự, chính hãng
root
+
中華
Trung Hoa
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।