Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. エスケープ

エスケープ

esukēpuTừ vay mượn từ English エスケープ

"エスケープ" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

thoát khỏi

ゲームでエスケープする方法を教えてください。

Làm ơn chỉ tôi cách thoát khỏi trong game.


"エスケープ" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Công nghệ
chuyên ngành

thoát khỏi tình huống nguy hiểm, rủi ro, hoặc hệ thống bị khóa

システムからエスケープするコマンドが見つからない。

Không tìm thấy lệnh thoát khỏi hệ thống.

エスケープルートを確保しておくべきだ。

Nên đảm bảo có lối thoát an toàn.

Thường dùng trong lập trình, game, hoặc tình huống khẩn cấp.

thông thường

sự thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc (nghĩa bóng)

このゲームはエスケープ不可能な状況に追い込まれた。

Trò chơi này đẩy vào tình huống không thể thoát khỏi.

Dùng trong các tình huống trực tuyến hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

エスケープキーphím thoát (Escape key)エスケープシーケンスchuỗi thoát (escape sequence)エスケープルートlối thoát

Từ đồng nghĩa

脱出する回避する避難する

Từ trái nghĩa

ロックする閉じ込める

Cụm từ liên quan

エスケープ不可能cụm từ
không thể thoát khỏi
エスケープハッチcụm từ
lối thoát hiểm (escape hatch)

Mẹo hay

Sử dụng 'エスケープ' trong lập trình

Trong lập trình, 'エスケープ' thường đi kèm với 'シーケンス' (chuỗi) để tạo thành 'エスケープシーケンス', ví dụ: \n (xuống dòng), \t (tab).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'エスケープ' và '回避'

'エスケープ' nhấn mạnh vào hành động thoát khỏi tình huống nguy hiểm, trong khi '回避' (kaiki) nhấn mạnh vào việc tránh né trước khi xảy ra nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'escape' (thoát khỏi), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-' (ra khỏi) + 'cappa' (áo choàng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'エスケープ' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, game) hoặc tình huống khẩn cấp. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ '逃げる' (nigeru) cho nghĩa thoát khỏi tình huống nguy hiểm.

Phân tích từ

エスケープ
thoát khỏi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।