Looking up...
ゲームでエスケープする方法を教えてください。
Làm ơn chỉ tôi cách thoát khỏi trong game.
thoát khỏi tình huống nguy hiểm, rủi ro, hoặc hệ thống bị khóa
システムからエスケープするコマンドが見つからない。
Không tìm thấy lệnh thoát khỏi hệ thống.
エスケープルートを確保しておくべきだ。
Nên đảm bảo có lối thoát an toàn.
Thường dùng trong lập trình, game, hoặc tình huống khẩn cấp.
sự thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc (nghĩa bóng)
このゲームはエスケープ不可能な状況に追い込まれた。
Trò chơi này đẩy vào tình huống không thể thoát khỏi.
Dùng trong các tình huống trực tuyến hoặc xã hội.
Trong lập trình, 'エスケープ' thường đi kèm với 'シーケンス' (chuỗi) để tạo thành 'エスケープシーケンス', ví dụ: \n (xuống dòng), \t (tab).
'エスケープ' nhấn mạnh vào hành động thoát khỏi tình huống nguy hiểm, trong khi '回避' (kaiki) nhấn mạnh vào việc tránh né trước khi xảy ra nguy hiểm.
Mượn từ tiếng Anh 'escape' (thoát khỏi), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-' (ra khỏi) + 'cappa' (áo choàng).
Trong tiếng Nhật, 'エスケープ' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, game) hoặc tình huống khẩn cấp. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ '逃げる' (nigeru) cho nghĩa thoát khỏi tình huống nguy hiểm.