Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アレルギー反応

アレルギー反応

arerugī hannōTừ vay mượn từ English allergy reaction

"アレルギー反応" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

phản ứng dị ứng

花粉症の人は、春になるとアレルギー反応が出やすい。

Người bị dị ứng phấn hoa thường dễ bị phản ứng dị ứng vào mùa xuân.


"アレルギー反応" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Y học
Y tế

Phản ứng của cơ thể khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với chất gây dị ứng (allergen).

この薬はアレルギー反応を引き起こす可能性があるため、注意が必要です。

Thuốc này có thể gây phản ứng dị ứng, vì vậy cần thận trọng.

エビを食べてアレルギー反応が出た。

Tôi ăn tôm xong bị phản ứng dị ứng.

Thường đi kèm với các triệu chứng như nổi mẩn, sưng, khó thở, hoặc sốc phản vệ.

Cụm từ kết hợp

アレルギー反応を起こすgây ra phản ứng dị ứngアレルギー反応が出るbị phản ứng dị ứng重度のアレルギー反応phản ứng dị ứng nặng

Từ đồng nghĩa

過敏反応アレルギー症状

Từ trái nghĩa

免疫反応

Mẹo hay

Phân biệt với '免疫反応' (phản ứng miễn dịch)

'アレルギー反応' là một dạng phản ứng miễn dịch quá mức, gây hại cho cơ thể, trong khi '免疫反応' chỉ phản ứng bảo vệ bình thường của hệ miễn dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này chủ yếu dùng trong y học. Tránh dùng để chỉ các phản ứng tâm lý hay cảm xúc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'allergy reaction'. 'アレルギー' (allergy) là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'allos' (khác biệt) + 'ergon' (hoạt động). '反応' (hannō) nghĩa gốc là 'phản ứng' trong tiếng Nhật, xuất phát từ chữ Hán '反応' (phản ứng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về sức khỏe. Có thể viết tắt là 'アレ反応' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

アレルギー
dị ứng
loanword (English)
+
反応
phản ứng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।