Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. もうやめてください

もうやめてください

mou yamete kudasai
vui lòng ngừng

もうやめてください、私は疲れています。

Vui lòng ngừng, tôi đã mệt rồi.


trang trọng

Lời cầu xin hoặc yêu cầu ai đó dừng lại một hành động nào đó, thường được sử dụng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc khi muốn kết thúc một cuộc trò chuyện.

もうやめてください、私はこの cuộc trò chuyện không thích.

Vui lòng ngừng, tôi không thích cuộc trò chuyện này.

Dùng để yêu cầu một cách lịch sự, thường trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn kết thúc một cuộc trò chuyện.

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng khi muốn kết thúc một cuộc trò chuyện một cách lịch sự hoặc yêu cầu ai đó dừng lại một hành động nào đó.

Phân tích từ

もう
đã, từ bây giờ
prefix
+
やめて
dừng lại
verb
+
ください
vui lòng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।