ほぼ
gần nhưこのプロジェクトはほぼ完成しました。
Dự án này gần như đã hoàn thành.
gần như, hầu như, gần như hoàn toàn
ほぼ毎日、ジョギングをしています。
Tôi chạy bộ gần như mỗi ngày.
この本はほぼ読み終わった。
Cuốn sách này tôi gần như đọc xong rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng ほとんど nhưng ほぼ mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Mẹo hay
Phân biệt ほぼ và ほとんど
ほぼ thường nhấn mạnh sự gần như tuyệt đối (ví dụ: ほぼ完成), trong khi ほとんど có thể chỉ mức độ tương đối (ví dụ: ほとんどの人が賛成).
Quy tắc vàng
Sử dụng ほぼ trong ngữ cảnh thân mật
ほぼ thích hợp dùng trong giao tiếp hàng ngày, không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa 'gần như'. Có nguồn gốc từ từ ほ (biểu thị sự gần gũi) + ぼ (biểu thị mức độ).
Ghi chú sử dụng
1. ほぼ thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (毎日, 同じ, 完成) để nhấn mạnh sự gần như tuyệt đối. 2. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức. 3. Có thể thay thế bằng ほとんど nhưng ほぼ thường mang sắc thái thân mật hơn.