ひえ

hie
sự lạnh lẽo

この部屋はひえがひどい。

Căn phòng này lạnh quá mức.


thông thường

cảm giác lạnh lẽo, sự lạnh buốt

外のひえが体に染みた。

Cái lạnh bên ngoài thấm vào người.

Thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh đột ngột hoặc sự lạnh lẽo của môi trường.

thông thường

sự lạnh lùng, sự thờ ơ (trong mối quan hệ)

彼のひえとした態度に傷ついた。

Tôi bị tổn thương vì thái độ lạnh lùng của anh ấy.

Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ sự xa cách hoặc thờ ơ.

Cụm từ kết hợp

ひえがするcảm thấy lạnhひえを感じるcảm nhận sự lạnh lẽo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ひえ và 寒い

「ひえ」thường chỉ cảm giác lạnh đột ngột hoặc sự lạnh lẽo trong môi trường (ví dụ: phòng lạnh, gió lạnh), trong khi「寒い」dùng cho thời tiết lạnh nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật「冷」, có nghĩa là lạnh. Trong tiếng Nhật, ひえ thường dùng để chỉ cảm giác lạnh đột ngột hoặc sự lạnh lẽo trong không khí.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạnh lẽo khó chịu. Không dùng để miêu tả thời tiết lạnh bình thường (thay vào đó dùng「寒い」).

Từ Điển Nhật Việt