どこ

doko
ở đâu

どこに行きますか?

Bạn đi đâu vậy?


thông thường

từ để hỏi về nơi chốn, vị trí; nơi nào, chỗ nào

どこで会いましょうか?

Chúng ta gặp nhau ở đâu?

どこが痛いですか?

Bạn đau ở chỗ nào?

どこ luôn đứng trước động từ chỉ vị trí (いる, ある, 行く, 来る) hoặc danh từ chỉ nơi chốn.

Cụm từ kết hợp

どこにở đâuどこでở đâu (nơi diễn ra hành động)どこへđi đâu (hướng di chuyển)どこかnơi nào đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

どこにでもcụm từ
ở bất cứ đâu
どこまでcụm từ
đến đâu, xa đến mức nào

Mẹo hay

Phân biệt どこ, どちら, どっち

どこ dùng trong mọi ngữ cảnh. どちら lịch sự hơn nhưng hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật. どっち là dạng rút gọn thân mật của どちら, chỉ dùng với người thân quen.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với どこ

どこ + [trợ từ vị trí] + [động từ]. Ví dụ: どこにいますか? (Bạn đang ở đâu?), どこで働いていますか? (Bạn làm việc ở đâu?).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'どこ' (doko) có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung cổ 'どこ' (doko), có liên quan đến từ '何処' (nani + kochi) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa đen là 'chỗ nào'. Từ này đã phát triển thành dạng hiện đại 'どこ' từ thời kỳ Edo.

Ghi chú sử dụng

どこ là từ hỏi thông dụng nhất về vị trí trong tiếng Nhật. Không sử dụng どこ khi hỏi về thời gian hoặc lý do (dùng いつ cho thời gian, なぜ/どうして cho lý do). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng どちら nhưng trong giao tiếp hàng ngày, どこ phổ biến hơn.

Phân tích từ

ど
từ để hỏi (tương đương 'what' trong tiếng Anh)
root
+
こ
chỗ, nơi (tương đương 'where' trong tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt