ご苦労様

gokurousama
cảm ơn vì đã vất vả

A: このレポートを完成させるのに3日かかりました。 B: ご苦労様でした。

A: Tôi đã mất 3 ngày để hoàn thành báo cáo này. B: Cảm ơn vì đã vất vả nhé.


trang trọng

cảm ơn ai đó đã nỗ lực, thường dùng bởi cấp trên với cấp dưới hoặc giữa những người có mối quan hệ không bình đẳng

部長:君がこのプロジェクトを引き受けてくれてありがとう。 部下:いえ、ご苦労様です。

Trưởng phòng: Cảm ơn cậu đã nhận dự án này. Cấp dưới: Không có gì, cảm ơn anh đã vất vả.

Không dùng cho mối quan hệ ngang hàng hoặc cấp dưới nói với cấp trên. Trong trường hợp thân mật, có thể dùng 'お疲れ様' (otsukaresama) thay thế.

Cụm từ kết hợp

ご苦労様でしたcảm ơn vì đã vất vả (dạng lịch sự)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý đến mối quan hệ giữa người nói và người nghe. 'ご苦労様' thường được dùng bởi cấp trên với cấp dưới hoặc người có vị thế cao hơn. Trong trường hợp ngược lại, hãy dùng 'お疲れ様' hoặc 'ありがとうございます' để tránh gây phản cảm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho cấp dưới

Cấp dưới không bao giờ nói 'ご苦労様' với cấp trên. Điều này sẽ bị coi là thiếu tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'ご' (kính ngữ) + '苦労' (vất vả, khó nhọc) + '様' (kính ngữ). Nguồn gốc từ cách nói thể hiện sự cảm kích đối với nỗ lực của người khác trong môi trường làm việc truyền thống Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong môi trường công sở hoặc giữa những người có mối quan hệ không bình đẳng (cấp trên-cấp dưới). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè ngang hàng. Có thể được xem là hơi cứng nhắc trong bối cảnh hiện đại, đôi khi được thay thế bằng 'お疲れ様' (otsukaresama) mang tính trung hòa hơn.

Phân tích từ

ご
kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng
prefix
+
苦労
vất vả, khó nhọc, nỗ lực
noun
+
様
kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt