きびきび
nhanh nhẹn, hoạt bát彼はきびきびとした動作で仕事を片付けた。
Anh ấy nhanh nhẹn hoàn thành công việc.
Nhanh nhẹn, hoạt bát, thể hiện sự nhanh chóng và chính xác trong hành động hoặc lời nói.
彼女はきびきびと挨拶をした。
Cô ấy chào hỏi nhanh nhẹn.
部長はきびきびとした口調で指示を出した。
Trưởng phòng đưa ra chỉ thị với giọng điệu nhanh nhẹn.
Thường dùng để miêu tả phong thái làm việc hoặc giao tiếp của người trưởng thành, thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả.
Mẹo hay
Phân biệt với てきぱき
てきぱき nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và hiệu quả trong hành động, trong khi きびきび còn thể hiện sự chính xác và gọn gàng trong phong thái.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng きびきび
Dùng khi muốn miêu tả phong thái làm việc hoặc giao tiếp của người trưởng thành, thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả. Không dùng cho trẻ em hoặc tình huống vui chơi.
Nguồn gốc từ
Từ láy tượng thanh tượng hình (擬音語擬態語) của tiếng Nhật, mô tả sự nhanh nhẹn, chính xác. Không có nguồn gốc Hán Việt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả phong thái chuyên nghiệp. Không dùng để miêu tả trẻ em hoặc tình huống vui chơi.