いや
khôngいや、違うよ。
Không, không phải đâu.
thông thường
Từ phủ định thể hiện sự không đồng ý, không thích hoặc phản đối.
いや、それは違うと思う。
Không, mình nghĩ điều đó không đúng.
いや、やめてくれ!
Không, đừng làm vậy!
Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc không trang trọng. Có thể diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc từ chối mạnh mẽ.
thông thường
Biểu thị sự không hài lòng hoặc khó chịu.
いや、この天気...
Ôi trời, cái thời tiết này...
Thường đi kèm với ngữ điệu hoặc cử chỉ để nhấn mạnh cảm xúc.
Mẹo hay
Phân biệt いや và いいえ
いや thường dùng trong hội thoại thân mật, ngắn gọn, thể hiện cảm xúc trực tiếp. いいえ trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc khi trả lời lịch sự.
Quy tắc vàng
Không dùng いや trong ngữ cảnh trang trọng
Thay thế bằng いいえ hoặc không khi giao tiếp chính thức.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Có thể bị coi là thô lỗ nếu dùng không đúng lúc.
Từ Điển Nhật Việt