umanità
lòng nhân áiL'umanità è ciò che ci rende umani.
Lòng nhân ái là điều khiến chúng ta trở nên con người.
Tổng thể con người nói chung, loài người.
L'umanità deve affrontare molte sfide ambientali.
Nhân loại phải đối mặt với nhiều thách thức về môi trường.
Thường được dùng trong ngữ cảnh nói về toàn thể con người hoặc phẩm chất đạo đức.
Phẩm chất nhân văn, lòng nhân ái, sự nhân từ.
Ha mostrato grande umanità verso i bisognosi.
Anh ấy đã thể hiện lòng nhân ái lớn lao đối với những người khó khăn.
Nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức và sự quan tâm đến người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'umanità' và 'popolazione'
'Umanità' nhấn mạnh vào phẩm chất con người hoặc toàn thể loài người, trong khi 'popolazione' chỉ đơn thuần là số lượng người sống trong một khu vực.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'umanità' trong ngữ cảnh đạo đức
Khi nói về phẩm chất đạo đức như lòng nhân ái, từ này thường đi kèm với giới từ 'verso' (đối với) hoặc trong các cấu trúc như 'mostrare umanità'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'humanitas', nghĩa gốc là 'bản chất con người', kết hợp từ 'humanus' (thuộc về con người).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận về đạo đức, xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'umanità' trong nghĩa 'số lượng người' (ví dụ: 'la popolazione dell'umanità').