Looking up...
La sua suscettibilità emotiva lo rende vulnerabile.
Tính dễ bị ảnh hưởng của cảm xúc khiến anh ta dễ bị tổn thương.
Tính chất dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, như cảm xúc, ý kiến, hoặc tác động môi trường.
Ha una grande suscettibilità alle critiche.
Anh ta rất dễ bị ảnh hưởng bởi những lời phê bình.
La suscettibilità ai cambiamenti climatici è un problema serio.
Tính dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng.
Thường được sử dụng để mô tả tính chất dễ bị ảnh hưởng của một người hoặc hệ thống.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tính chất dễ bị ảnh hưởng của cảm xúc hoặc tâm lý của một người.
Từ gốc Latinh 'susceptibilitas', có nghĩa là 'tính chất dễ bị nhận hoặc chịu ảnh hưởng'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc khoa học để mô tả tính chất dễ bị ảnh hưởng của một người hoặc hệ thống.