Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. sostenibilità

sostenibilità

/sosteˌnibiˈliːta/
sự bền vững

La sostenibilità è fondamentale per il futuro del pianeta.

Sự bền vững là điều quan trọng đối với tương lai của hành tinh.


trang trọng

Khái niệm về việc duy trì sự cân bằng giữa nhu cầu của con người và khả năng của hành tinh để duy trì sự sống.

Le aziende devono adottare pratiche sostenibili per ridurre l'impatto ambientale.

Các công ty phải áp dụng các thực hành bền vững để giảm tác động môi trường.

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính bền vững trong kinh doanh, bao gồm các thực hành kinh tế, xã hội và môi trường.

La sostenibilità aziendale può migliorare la reputazione e attrarre investitori.

Sự bền vững của doanh nghiệp có thể cải thiện danh tiếng và thu hút nhà đầu tư.

Trong kinh doanh, nó liên quan đến các chiến lược dài hạn để duy trì lợi nhuận và giảm tác động tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

pratiche sostenibilithực hành bền vữngsviluppo sostenibilephát triển bền vữngeconomia sostenibilekinh tế bền vững

Từ đồng nghĩa

durabilitàequilibrioresilienza

Từ trái nghĩa

insostenibilitàsfruttamentodegrado

Cụm từ liên quan

sviluppo sostenibilecụm từ
phát triển bền vững
economia verdecụm từ
kinh tế xanh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sostenibilità' và 'durabilità'

'Sostenibilità' liên quan đến sự cân bằng dài hạn giữa con người và môi trường, trong khi 'durabilità' chỉ tập trung vào tính bền vững của vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sustinere' (giúp đỡ, duy trì) + hậu tố '-bilità' (tính chất có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường, kinh doanh và phát triển xã hội.

Phân tích từ

sostenere
giúp đỡ, duy trì
root
+
-bilità
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।