Looking up...
Questo dolce è perfetto!
Món bánh này thật hoàn hảo!
Hoàn toàn không có lỗi hoặc khuyết điểm; đạt đến mức độ tốt nhất có thể.
Il suo italiano è perfetto.
Tiếng Ý của anh ấy thật hoàn hảo.
È una giornata perfetta per un picnic.
Đó là một ngày hoàn hảo cho buổi dã ngoại.
Thường được dùng để miêu tả chất lượng vượt trội hoặc sự hoàn thiện tuyệt đối trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Hoàn toàn, trọn vẹn (thường đi kèm với giới từ 'di' như 'perfetto di sé').
Era perfetto di sé stesso.
Anh ấy hoàn toàn tự tin vào bản thân.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
Từ 'perfetto' rất hữu ích khi bạn muốn khen ngợi ai đó hoặc thứ gì đó một cách chân thành. Ví dụ: 'Il tuo italiano è perfetto!' (Tiếng Ý của bạn thật hoàn hảo!).
'Perfetto' nhấn mạnh sự hoàn thiện về chất lượng (không lỗi, không khuyết điểm), trong khi 'completo' chỉ đơn thuần là 'đầy đủ' (không thiếu thứ gì). Ví dụ: 'un lavoro completo' (một công việc đầy đủ) ≠ 'un lavoro perfetto' (một công việc hoàn hảo).
Từ tiếng Latin *perfectus*, dạng quá khứ phân từ của *perficere* (hoàn thành), gồm *per-* (hoàn toàn) + *facere* (làm). Đã du nhập vào tiếng Ý từ thời kỳ Latinh hóa.
Từ này có thể đứng trước danh từ (một tính từ) hoặc sau động từ 'essere' (một vị ngữ). Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: không thích hợp trong hợp đồng pháp lý).