Looking up...
Durante l'interrogatorio, l'imputato decise di mantenere il silenzio.
Trong cuộc thẩm vấn, bị cáo quyết định giữ im lặng.
Tiếp tục không nói gì, giữ trạng thái im lặng.
Il testimone mantenne il silenzio per tutta la durata del processo.
Nhân chứng giữ im lặng trong suốt phiên tòa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh việc không tiết lộ thông tin.
Trong tiếng Ý, 'mantenere il silenzio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tòa án, tương đương với 'quyền giữ im lặng' của bị cáo. Ví dụ: 'L'imputato ha il diritto di mantenere il silenzio.' (Bị cáo có quyền giữ im lặng.)
'Mantenere il silenzio' khác với 'fare silenzio' (làm cho im lặng) hoặc 'tenere il silenzio' (ít phổ biến hơn). 'Mantenere il silenzio' nhấn mạnh vào hành động tự nguyện giữ im lặng, trong khi 'fare silenzio' có thể ám chỉ việc ngăn cản ai đó nói.
Từ động từ 'mantenere' (duy trì, giữ) kết hợp với danh từ 'silenzio' (sự im lặng). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như tòa án, cuộc họp quan trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiềm chế trong giao tiếp. Không nên nhầm lẫn với 'fare silenzio' (làm cho im lặng) hoặc 'tenere il silenzio' (ít phổ biến hơn).