Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. mantenere il silenzio

mantenere il silenzio

/man.teˈne.re il siˈlɛn.t͡sjo/
giữ im lặng

Durante l'interrogatorio, l'imputato decise di mantenere il silenzio.

Trong cuộc thẩm vấn, bị cáo quyết định giữ im lặng.


trang trọng

Tiếp tục không nói gì, giữ trạng thái im lặng.

Il testimone mantenne il silenzio per tutta la durata del processo.

Nhân chứng giữ im lặng trong suốt phiên tòa.

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn nhấn mạnh việc không tiết lộ thông tin.

Cụm từ kết hợp

mantenere il silenzio assolutogiữ im lặng tuyệt đốirompere il silenziophá vỡ sự im lặng

Từ đồng nghĩa

tacerenon parlarerestare in silenzio

Từ trái nghĩa

parlarerompere il silenziosvelare

Cụm từ liên quan

mantenere la calmacụm từ
giữ bình tĩnh
mantenere un segretocụm từ
giữ bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Ý, 'mantenere il silenzio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tòa án, tương đương với 'quyền giữ im lặng' của bị cáo. Ví dụ: 'L'imputato ha il diritto di mantenere il silenzio.' (Bị cáo có quyền giữ im lặng.)

Quy tắc vàng

Phân biệt với các cụm từ tương tự

'Mantenere il silenzio' khác với 'fare silenzio' (làm cho im lặng) hoặc 'tenere il silenzio' (ít phổ biến hơn). 'Mantenere il silenzio' nhấn mạnh vào hành động tự nguyện giữ im lặng, trong khi 'fare silenzio' có thể ám chỉ việc ngăn cản ai đó nói.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'mantenere' (duy trì, giữ) kết hợp với danh từ 'silenzio' (sự im lặng). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14, ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như tòa án, cuộc họp quan trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiềm chế trong giao tiếp. Không nên nhầm lẫn với 'fare silenzio' (làm cho im lặng) hoặc 'tenere il silenzio' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

mantenere
duy trì, giữ
verb
+
il silenzio
sự im lặng
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।