Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. globo

globo

/ˈɡlo.bo/
quả cầu, quả địa cầu

Il globo terrestre è blu.

Quả địa cầu có màu xanh.


trang trọng

quả cầu, vật hình cầu

Ha rotto il globo di vetro.

Anh ấy đã làm vỡ quả cầu thủy tinh.

Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học, trang trí, hoặc chỉ vật thể hình cầu nói chung.

trang trọng

quả địa cầu (Trái Đất)

Studia la geografia con un globo.

Cậu ấy học địa lý bằng quả địa cầu.

Thường dùng trong giáo dục hoặc mô tả Trái Đất dưới dạng mô hình.

Cụm từ kết hợp

globo terrestrequả địa cầuglobo di nevequả cầu tuyếtglobo ocularenhãn cầu (mắt)

Từ đồng nghĩa

sferapalla

Từ trái nghĩa

ellissoide

Mẹo hay

Sử dụng 'globo' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng 'globo' khi nói về vật thể hình cầu (ví dụ: quả cầu thủy tinh, quả cầu tuyết). Nếu nói về Trái Đất, hãy dùng 'globo terrestre' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'globo' và 'palla'

'Globo' thường chỉ vật thể hình cầu có ý nghĩa trang trí, khoa học hoặc tượng trưng, trong khi 'palla' chỉ quả bóng (dùng trong thể thao). Ví dụ: 'globo di Natale' (quả cầu trang trí Giáng sinh), 'palla da calcio' (quả bóng đá).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *globus* (quả cầu, khối cầu), xuất hiện trong tiếng Ý từ thời kỳ La Mã.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'globo' thường chỉ vật thể hình cầu nói chung, nhưng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục, nó thường ám chỉ quả địa cầu (Trái Đất).

Phân tích từ

glob-
hình cầu, khối cầu
root
+
-o
hậu tố danh từ giống đực
suffix
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।