Looking up...
Il globo terrestre è blu.
Quả địa cầu có màu xanh.
quả cầu, vật hình cầu
Ha rotto il globo di vetro.
Anh ấy đã làm vỡ quả cầu thủy tinh.
Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học, trang trí, hoặc chỉ vật thể hình cầu nói chung.
quả địa cầu (Trái Đất)
Studia la geografia con un globo.
Cậu ấy học địa lý bằng quả địa cầu.
Thường dùng trong giáo dục hoặc mô tả Trái Đất dưới dạng mô hình.
Sử dụng 'globo' khi nói về vật thể hình cầu (ví dụ: quả cầu thủy tinh, quả cầu tuyết). Nếu nói về Trái Đất, hãy dùng 'globo terrestre' để tránh nhầm lẫn.
'Globo' thường chỉ vật thể hình cầu có ý nghĩa trang trí, khoa học hoặc tượng trưng, trong khi 'palla' chỉ quả bóng (dùng trong thể thao). Ví dụ: 'globo di Natale' (quả cầu trang trí Giáng sinh), 'palla da calcio' (quả bóng đá).
Từ tiếng Latin *globus* (quả cầu, khối cầu), xuất hiện trong tiếng Ý từ thời kỳ La Mã.
Trong tiếng Ý, 'globo' thường chỉ vật thể hình cầu nói chung, nhưng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục, nó thường ám chỉ quả địa cầu (Trái Đất).