Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. forza

forza

/ˈfɔr.t͡sa/
sức mạnh

La forza di volontà è importante per raggiungere i tuoi obiettivi.

Sức mạnh của ý chí rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn.


chung

Sức mạnh, năng lượng hoặc khả năng hoạt động của một vật thể, người hoặc hệ thống.

Questa macchina ha molta forza.

Cái xe này rất mạnh mẽ.

La forza del vento ha distrutto il tetto.

Sức mạnh của gió đã phá hủy mái nhà.

Thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc năng lượng.

figurative

Sức mạnh tinh thần hoặc quyết tâm.

Ha trovato la forza per superare la sua paura.

Anh ta tìm được sức mạnh để vượt qua sự sợ hãi của mình.

Dùng để mô tả sức mạnh tinh thần hoặc quyết tâm của một người.

Cụm từ kết hợp

fare forzasử dụng sức mạnhper forzabắt buộca forzabằng sức mạnh

Từ đồng nghĩa

potenzaenergiavigoreresistenza

Từ trái nghĩa

debolezzafragilità

Cụm từ liên quan

a forza dicụm từ
bằng cách sử dụng sức mạnh
per forzacụm từ
bắt buộc

Mẹo hay

Sử dụng 'forza' trong ngữ cảnh thể thao

Trong tiếng Ý, 'forza' thường dùng để mô tả sức mạnh của một vận động viên hoặc đội bóng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'forza' với 'forse'

'Forza' có nghĩa là 'sức mạnh', còn 'forse' có nghĩa là 'có thể'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'fortia', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'forza' có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh thể thao, nó thường dùng để chỉ sức mạnh của một vận động viên.

Phân tích từ

forz
sức mạnh
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।