essere indispensabile
không thể thiếuIn questa azienda, la sua esperienza è indispensabile per il successo del progetto.
Ở công ty này, kinh nghiệm của anh ấy là không thể thiếu cho sự thành công của dự án.
rất quan trọng, không thể thiếu được trong một tình huống hoặc bối cảnh nhất định
Il tuo aiuto è indispensabile per completare il lavoro in tempo.
Sự giúp đỡ của anh là không thể thiếu để hoàn thành công việc đúng hạn.
Questa documentazione è indispensabile per la procedura di richiesta del visto.
Tài liệu này là không thể thiếu cho thủ tục xin visa.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, hoặc mô tả sự quan trọng mang tính quyết định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thư từ trang trọng
Cụm từ 'essere indispensabile' rất hữu ích trong email công việc hoặc thư xin việc để nhấn mạnh tầm quan trọng của một kỹ năng hoặc tài liệu. Ví dụ: 'La conoscenza del mercato asiatico è indispensabile per questo ruolo.' → 'Kiến thức về thị trường châu Á là không thể thiếu cho vị trí này.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'essere importante'
'Essere indispensabile' mang nghĩa quan trọng tuyệt đối, không thể thay thế, trong khi 'essere importante' chỉ đơn thuần là quan trọng. Ví dụ: 'L'acqua è indispensabile per la vita.' (Nước là không thể thiếu cho sự sống) nhưng 'L'acqua è importante per l'igiene.' (Nước quan trọng cho vệ sinh).
Nguồn gốc từ
Từ 'essere' (động từ 'là') + 'indispensabile' (tính từ, từ Latin 'indispensabilis' nghĩa là 'không thể bỏ qua'). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 18, mô tả sự quan trọng không thể thay thế.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'per' (cho) khi chỉ mục đích. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'vitale' trong nhiều trường hợp.