Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere abbattuto

essere abbattuto

/ˈɛs.se.re ab.batˈtuː.do/
cảm thấy chán nản

Dopo la sconfitta, era davvero abbattuto.

Sau thất bại, anh ấy thực sự cảm thấy chán nản.


thông thường

cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc mất tinh thần do gặp phải điều không mong muốn

È stato licenziato e ora è molto abbattuto.

Anh ấy bị sa thải và giờ cảm thấy rất chán nản.

Ho perso il treno e sono abbattuto per l'intera giornata.

Tôi lỡ tàu và cảm thấy chán nản cả ngày.

Thường dùng để diễn tả tâm trạng tiêu cực sau thất bại, mất mát hoặc điều không như ý.

Cụm từ kết hợp

essere abbattuto per qualcosacảm thấy chán nản vì điều gìabbattuto dalla notiziachán nản vì tin tức

Từ đồng nghĩa

essere demoralizzatoessere avvilitoessere scoraggiato

Từ trái nghĩa

essere entusiastaessere motivatoessere su di morale

Cụm từ liên quan

abbattere le barrierecụm từ
phá bỏ rào cản
abbattere un alberocụm từ
đốn ngã một cái cây

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Cụm từ này thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'molto' (rất), 'un po' (hơi), 'totalmente' (hoàn toàn) để nhấn mạnh mức độ chán nản.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Mặc dù 'abbattere' có nghĩa đen là 'đánh đổ', nhưng 'essere abbattuto' luôn mang nghĩa bóng về tâm trạng.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'abbattere' (đánh bại, làm sụp đổ) + 'essere' (là). 'Abbattere' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abbattere' (đánh đổ, phá hủy), kết hợp từ 'ad-' (làm) + 'battuere' (đánh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Phân tích từ

essere
là (động từ to be)
verb
+
abbattuto
bị đánh bại, chán nản (quá khứ phân từ của abbattere)
past participle
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।