elemento

/eˈlɛ.men.to/
yếu tố, thành phần

L'acqua è un elemento essenziale per la vita.

Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.


trang trọng

Thành phần cơ bản cấu tạo nên một vật thể, hệ thống hoặc khái niệm (trong khoa học, triết học, nghệ thuật, v.v.).

L'ossigeno è un elemento fondamentale per la respirazione.

Ôxy là một yếu tố cơ bản cho hô hấp.

Nel romanzo, il tema dell'amore è un elemento ricorrente.

Trong tiểu thuyết, chủ đề tình yêu là một yếu tố lặp đi lặp lại.

Trong hóa học, 'elemento' chỉ các nguyên tố hóa học (ví dụ: carbonio = carbon, ossigeno = oxygen).

thông thường

Người hoặc vật có phẩm chất đặc biệt, thường ám chỉ tính cách (thường trong ngữ cảnh tiêu cực: 'yếu tố xấu', 'thành phần nguy hiểm').

C'è un elemento pericoloso nel gruppo.

Có một thành phần nguy hiểm trong nhóm.

chuyên ngành

Trong toán học, yếu tố của một tập hợp.

L'insieme {1, 2, 3} ha tre elementi.

Tập hợp {1, 2, 3} có ba yếu tố.

Cụm từ kết hợp

elemento chimiconguyên tố hóa họcelemento fondamentaleyếu tố cơ bảnelemento di disturboyếu tố gây rối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

elementi basecụm từ
các yếu tố cơ bản
fare parte degli elementicụm từ
là một phần của tự nhiên (thường ám chỉ các hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ)

Mẹo hay

Phân biệt 'elemento' và 'componente'

'Elemento' thường ám chỉ thành phần cơ bản, không thể tách rời (như nguyên tố hóa học), trong khi 'componente' có thể là bất kỳ phần nào của một tổng thể (ví dụ: linh kiện máy móc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'elemento' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về hóa học hoặc vật lý, hãy dùng 'elemento' để chỉ nguyên tố hóa học (ví dụ: 'L'idrogeno è un elemento').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'elementum' (nguyên tố, thành phần cơ bản), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến 'ludus elementarius' (bài học cơ bản) hoặc từ 'elementa' (nguyên tắc đầu tiên).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'elemento' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'parte' hoặc 'componente' thay thế. Lưu ý phân biệt giữa nghĩa hóa học ('nguyên tố') và nghĩa chung ('thành phần').

Phân tích từ

element-
nguyên tố, cơ bản
root
+
-o
hậu tố danh từ giống đực
suffix
Từ Điển Ý Việt