distanziamento
sự cách lyIl distanziamento sociale è importante per prevenire la diffusione del virus.
Sự cách ly xã hội là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Sự cách ly hoặc giữ khoảng cách giữa các cá nhân hoặc nhóm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc dịch bệnh.
Mantenere il distanziamento di almeno un metro è fondamentale in questo periodo.
Giữ khoảng cách ít nhất một mét là rất quan trọng trong thời kỳ này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công cộng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công cộng, đặc biệt là trong thời kỳ dịch bệnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'distanziamento' bắt nguồn từ động từ 'distanziare' (cách ly, tách biệt), có gốc từ 'distanza' (khoảng cách).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công cộng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.