Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avere la coda di paglia

avere la coda di paglia

/aˈveːre la ˈkɔːda di ˈpaʎʎa/◆thành ngữ
có điều gì đó để che giấu

Lui ha sempre avuto la coda di paglia, per questo controlla ogni mia mossa.

Anh ấy luôn có điều gì đó để che giấu, vì vậy anh ấy kiểm tra từng bước của tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Có một điều gì đó để che giấu, thường liên quan đến cảm giác tội lỗi hoặc sợ bị phát hiện ra điều gì đó không tốt.
¶ Nghĩa đen
Có đuôi bằng rơm
Phân tích nghĩa đen
averecó+la codađuôi+di pagliabằng rơm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con lợn có đuôi bằng rơm, dễ bị cháy và phát hiện ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đã làm điều gì đó sai trái và sợ bị phát hiện, họ có thể nói 'Hoàn cảnh này khiến tôi cảm thấy như có đuôi bằng rơm.'
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ một câu chuyện dân gian Ý về một con lợn có đuôi bằng rơm, dễ bị cháy và phát hiện ra.
thông thường

Có một điều gì đó để che giấu, thường liên quan đến cảm giác tội lỗi hoặc sợ bị phát hiện ra điều gì đó không tốt.

Dopo aver rubato, ha avuto la coda di paglia per settimane.

Sau khi ăn cắp, anh ấy có cảm giác che giấu điều gì đó trong vài tuần.

Thường dùng để mô tả người có hành động sai trái và sợ bị phát hiện.

Từ đồng nghĩa

avere qualcosa da nascondereessere in imbarazzo

Từ trái nghĩa

essere trasparentenon avere segreti

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thường dùng để chỉ người có hành động sai trái và sợ bị phát hiện.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ hình ảnh của một con lợn có đuôi bằng rơm, dễ bị cháy và phát hiện ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chỉ trích.

Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।