toolkit
"toolkit" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
bộ công cụइस टूलकिट का उपयोग करके आप अपने कंप्यूटर को आसानी से मरम्मत कर सकते हैं।
Bạn có thể sửa chữa máy tính của mình dễ dàng bằng bộ công cụ này.
"toolkit" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
chung
Một bộ sưu tập các công cụ hoặc phần mềm được thiết kế để hỗ trợ một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
इस टूलकिट में सभी आवश्यक उपकरण शामिल हैं जो एक वेब डेवलपर को चाहिए।
Bộ công cụ này bao gồm tất cả các công cụ cần thiết cho một nhà phát triển web.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.
Cụm từ kết hợp
software toolkitbộ công cụ phần mềmdeveloper toolkitbộ công cụ cho nhà phát triển
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bộ công cụ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'tool' (công cụ) + 'kit' (bộ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một bộ sưu tập các công cụ hoặc phần mềm hỗ trợ một nhiệm vụ cụ thể.
Phân tích từ
tool
công cụ
rootkit
bộ
suffixTừ Điển Hindi Việt