Looking up...
उसे अपनी हिजाब पहनने में बहुत गर्व है।
Cô ấy rất tự hào khi mặc khăn che đầu của mình.
Một mảnh vải hoặc khăn che đầu, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc để che khuất tóc và cổ, biểu thị sự tôn kính và tuân theo giáo luật Hồi giáo.
हिजाब पहनना एक धार्मिक और सांस्कृतिक प्रथा है।
Mặc hijab là một phong tục tôn giáo và văn hóa.
Hijab thường được làm từ vải nhẹ và có nhiều kiểu dáng khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và lựa chọn cá nhân.
Hijab thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa, không nên sử dụng để chỉ các loại khăn che đầu thông thường.
Khi nói về hijab, hãy tôn trọng ý nghĩa văn hóa và tôn giáo của nó.
Từ gốc tiếng Ả Rập (حجاب) có nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'màn che'.
Hijab không chỉ là một vật dụng mà còn là một biểu tượng văn hóa và tôn giáo. Nó có ý nghĩa khác nhau tùy theo văn hóa và tôn giáo.