Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. UCC

UCC

UCC

"UCC" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

luật thương mại thống nhất

UCC quy định các quy tắc về hợp đồng mua bán hàng hóa.

Luật thương mại thống nhất quy định các quy tắc về hợp đồng mua bán hàng hóa.


"UCC" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Luật
trang trọng

Bộ luật thương mại thống nhất của Hoa Kỳ, quy định các quy tắc về hợp đồng mua bán hàng hóa, thanh toán, và các giao dịch thương mại khác.

UCC Article 2 xử lý các hợp đồng mua bán hàng hóa.

Điều 2 của Luật thương mại thống nhất xử lý các hợp đồng mua bán hàng hóa.

UCC là một bộ luật quan trọng trong luật thương mại Hoa Kỳ, áp dụng cho các giao dịch thương mại giữa các bang.

Cụm từ kết hợp

UCC Article 2Điều 2 của Luật thương mại thống nhấtUCC compliancetuân thủ Luật thương mại thống nhất

Từ đồng nghĩa

Luật thương mại thống nhấtUCC Code

Cụm từ liên quan

tuân thủ UCCcụm từ
tuân thủ các quy định của Luật thương mại thống nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi tham chiếu đến UCC trong văn bản pháp lý, hãy đảm bảo sử dụng đúng tên đầy đủ hoặc tên viết tắt phù hợp.

Quy tắc vàng

Quy định chính

UCC quy định các quy tắc về hợp đồng mua bán hàng hóa, thanh toán, và các giao dịch thương mại khác.

Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của "Uniform Commercial Code" (Luật thương mại thống nhất) của Hoa Kỳ.

Ghi chú sử dụng

UCC thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và giao dịch thương mại để tham chiếu đến bộ luật này.

Phân tích từ

U
Uniform
prefix
+
CC
Commercial Code
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।