Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Revdi

Revdi

revḍī

"Revdi" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

kẹo ngọt

बच्चे रेवड़ी खा रहे हैं।

Trẻ em đang ăn kẹo ngọt.


"Revdi" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Kẹo ngọt truyền thống của Ấn Độ, thường được làm từ gạo, đường và gia vị như hương vị.

माँ ने रेवड़ी बनाई है।

Mẹ đã làm kẹo ngọt.

Revdi là một món ăn ngọt phổ biến trong các lễ hội Ấn Độ như Diwali.

Cụm từ kết hợp

रेवड़ी खानाăn kẹo ngọtरेवड़ी बनानाlàm kẹo ngọt

Từ đồng nghĩa

मिठाईलड्डूबर्फी

Từ trái nghĩa

खट्टाकड़वा

Cụm từ liên quan

रेवड़ी का स्वादcụm từ
hương vị của kẹo ngọt

Mẹo hay

Lưu ý về cách dùng

Revdi thường được ăn trong các dịp lễ và là một món quà truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'revati' (nghĩa là 'ngọt').

Ghi chú sử dụng

Revdi thường được phục vụ trong các dịp lễ và lễ hội ở Ấn Độ.

Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।