Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. 400 Paar

400 Paar

400 pār
400 cặp

Mujhe 400 Paar chahiye.

Tôi cần 400 cặp.


thông thường

400 cặp (đôi) giày hoặc vật gì đó.

Main 400 Paar chappals kharidna chahta hoon.

Tôi muốn mua 400 cặp dép.

Thường dùng để chỉ số lượng lớn của một vật cụ thể.

Từ đồng nghĩa

400 जोड़ी400 जोड़े

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn nói về số lượng lớn của một vật cụ thể, như giày, dép, hoặc các vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'paar' trong tiếng Hindi có nghĩa là 'cặp', và số 400 được thêm vào để chỉ số lượng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao dịch hoặc khi nói về số lượng lớn của một vật cụ thể.

Phân tích từ

400
số 400
number
+
Paar
cặp
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।