Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हाथ कंगन को आरसी

हाथ कंगन को आरसी

/haːtʰ kəŋɡən koː aːrsiː/◆thành ngữ
rõ ràng, hiển nhiên

उसके पास सोने के गहने हैं, हाथ कंगन को आरसी क्या?

Anh ấy có đồ trang sức bằng vàng, rõ ràng mà!


◆ Nghĩa thực sự
Thứ gì đó quá hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hay chứng minh vì nó quá rõ ràng trong mắt mọi người.
¶ Nghĩa đen
Kiềng trên tay sẽ luôn sáng rõ ràng dưới ánh sáng.
Phân tích nghĩa đen
हाथbàn tay+कंगनchiếc kiềng đeo tay+आरसीánh sáng phản chiếu từ kiềng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc kiềng đeo trên tay phản chiếu ánh sáng, khiến nó luôn rõ ràng không thể che giấu. Ẩn dụ này được dùng để chỉ những điều hiển nhiên không thể phủ nhận.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi họp mặt gia đình, mọi người thắc mắc liệu anh trai có thực sự khỏe mạnh sau khi bị ốm. Người chị nói: 'उसके चेहरे पर चमक है, हाथ कंगन को आरसी क्या?' (Mặt anh ấy sáng lên rồi, rõ ràng là khỏe rồi!).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống của Ấn Độ về sự rõ ràng trong giao tiếp. Nó cũng tương tự như thành ngữ 'như nhìn thấy bằng mắt' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái thân mật hơn.
thông thường

Thứ gì đó hiển nhiên, không cần phải bàn cãi hay chứng minh vì nó quá rõ ràng.

तुम्हारे हाथ में मोबाइल है, हाथ कंगन को आरसी क्या?

Em cầm điện thoại trên tay, rõ ràng là có rồi!

वह तो रोज़ सुबह दौड़ता है, हाथ कंगन को आरसी क्या?

Anh ấy chạy bộ mỗi sáng, hiển nhiên là có khỏe mạnh rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nhấn mạnh điều gì đó quá rõ ràng không thể phủ nhận.

Cụm từ kết hợp

हाथ कंगन को आरसी हैrõ ràng, không thể chối cãi

Từ đồng nghĩa

स्पष्टजाहिरनिहायत

Từ trái nghĩa

अनिश्चितसंदिग्ध

Cụm từ liên quan

आंखों देखा सचthành ngữ
sự thật hiển nhiên, điều mắt thấy tai nghe
जैसे हाथ में दीपकthành ngữ
rõ như ban ngày, không thể chối cãi

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (है, हैं) hoặc trong câu hỏi tu từ. Ví dụ: 'तुम्हारे पास पैसे हैं, हाथ कंगन को आरसी क्या?' (Em có tiền, rõ ràng là có rồi!).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thuộc tầng lớp ngôn ngữ thân mật, không phù hợp trong văn viết chính thức hoặc giao tiếp với cấp trên.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống của Ấn Độ về việc đeo kiềng (कंगन) trên tay (हाथ) sẽ luôn nhìn thấy rõ ràng, không thể che giấu. Thuật ngữ này dần được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi để chỉ những điều hiển nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự hiển nhiên của một sự việc. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

हाथ
tay
root
+
कंगन
kiềng, vòng đeo tay
root
+
को
bổ ngữ chỉ đối tượng
postposition
+
आरसी
ánh sáng, sự rõ ràng
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।