Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हवा

हवा

/ɦəʋäː/

"हवा" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

gió

आज हवा बहुत तेज चल रही है।

Hôm nay gió thổi rất mạnh.


"हवा" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

neutral

không khí chuyển động, thường là gió nhẹ

ठंडी हवा मेरे चेहरे पर लगी।

Gió lạnh thổi vào mặt tôi.

गर्म हवा चल रही थी।

Gió nóng thổi.

Có thể dùng trong ngữ cảnh thời tiết, khí hậu hoặc mô tả cảm giác.

neutral

không khí nói chung, bầu không khí xung quanh

बाहर हवा बहुत साफ है।

Bên ngoài không khí rất trong lành.

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

हवा चलनाgió thổiठंडी हवाgió lạnhगर्म हवाgió nóng

Từ đồng nghĩa

पवनवायु

Từ trái nghĩa

ठहरावस्थिरता

Cụm từ liên quan

हवा में उड़नाcụm từ
bay bổng trong không khí
हवा लगनाcụm từ
bị ảnh hưởng bởi gió lạnh (có thể gây bệnh)

Mẹo hay

Phân biệt 'हवा' và 'वायु'

'हवा' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, mô tả gió hoặc không khí xung quanh, trong khi 'वायु' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'हवा' trong ngữ cảnh thời tiết

Khi nói về gió thổi nhẹ hoặc không khí xung quanh, 'हवा' là từ phổ biến nhất. Ví dụ: 'हवा बहुत तेज चल रही है।'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'vāyu' (वायु) nghĩa là 'gió' hoặc 'không khí', thông qua tiếng Prakrit 'vāya'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Trong văn học, 'हवा' có thể mang nghĩa bóng như 'sự mỏng manh' hoặc 'sự thoáng qua'.

Phân tích từ

ह
âm thanh mở đầu, không có nghĩa riêng
prefix
+
वा
chuyển động, gió
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।