Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. स्वायत्त

स्वायत्त

svāyatta

"स्वायत्त" का क्या अर्थ है?

tự chủ

भारत एक स्वायत्त देश है।

Ấn Độ là một quốc gia tự chủ.


"स्वायत्त" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tự chủ, tự do, độc lập

स्वायत्त सरकार का मतलब है कि वह किसी बाहरी शक्ति के नियंत्रण में नहीं है।

Chính phủ tự chủ có nghĩa là nó không nằm dưới sự kiểm soát của một thế lực bên ngoài.

Thường dùng để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc cơ quan có quyền tự trị.

Cụm từ kết hợp

स्वायत्त सरकारchính phủ tự trịस्वायत्त राज्यquốc gia tự trị

Từ đồng nghĩa

स्वतंत्रमुक्तआत्मनिर्भर

Từ trái nghĩa

निर्भरवश मेंनियंत्रित

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả một thực thể có quyền tự trị, không phụ thuộc vào bên ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'svātantra' (स्वातन्त्र), từ 'svatantra' (tự do, tự chủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc quản trị.

Phân tích từ

स्व
tự
prefix
+
आयत्त
chủ
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।