सच सामने आना
sự thật được phơi bàyउसके झूठ के बाद सच सामने आया।
Sau khi anh ta nói dối, sự thật đã được phơi bày.
Sự thật được tiết lộ hoặc trở nên rõ ràng sau khi bị che giấu, đặc biệt trong bối cảnh tiêu cực (lừa dối, bí mật).
गलतियों के बाद सच सामने आता है।
Sai lầm xảy ra thì sự thật sẽ phơi bày.
उसके चोरी करने के बाद सच सामने आया।
Sau khi anh ta trộm cắp, sự thật đã được phơi bày.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi sự thật gây tổn thương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'सच बताना'
'सच सामने आना' nhấn mạnh sự kiện khách quan (sự thật được tiết lộ), trong khi 'सच बताना' là hành động chủ động nói sự thật.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này luôn gắn với hậu quả tiêu cực (lừa dối, tội lỗi). Không dùng để nói về sự thật được tiết lộ trong hoàn cảnh bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'सच' (sự thật) + 'सामने' (trước mặt) + 'आना' (đến). Cụm từ phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ, thường sau khi che giấu hoặc lừa dối.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh xã hội khi ai đó bị phát hiện hành động sai trái hoặc bí mật bị tiết lộ. Không dùng cho những tình huống tích cực (ví dụ: sự thật về thành công).