Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संस्कृति के अनुसार आचरण

संस्कृति के अनुसार आचरण

/sənskr̩t̪i keː ənuːsaːr aːtʃəɾən/
hành vi theo văn hóa

हमारी संस्कृति के अनुसार आचरण करना चाहिए।

Chúng ta nên hành vi theo văn hóa của mình.


trang trọng

Hành vi, lời nói hoặc thái độ được điều chỉnh bởi các chuẩn mực, giá trị và phong tục tập quán của một nền văn hóa cụ thể.

उसने अपनी संस्कृति के अनुसार आचरण किया।

Anh ấy đã hành xử theo văn hóa của mình.

विदेश में रहने के दौरान हमें स्थानीय संस्कृति के अनुसार आचरण करना चाहिए।

Khi sống ở nước ngoài, chúng ta nên hành xử theo văn hóa địa phương.

Cụm từ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích ứng với các chuẩn mực xã hội trong giao tiếp và ứng xử.

Cụm từ kết hợp

संस्कृति के अनुसारtheo văn hóaआचरण करनाhành xử, cư xửस्थानीय संस्कृति के अनुसारtheo văn hóa địa phương

Từ đồng nghĩa

व्यवहारआचाररीति-रिवाज

Từ trái nghĩa

अनैतिक आचरणअनुसूचित आचरण

Cụm từ liên quan

सांस्कृतिक मानदंडcụm từ
chuẩn mực văn hóa
सामाजिक रीति-रिवाजcụm từ
phong tục xã hội
विविध संस्कृतियों का सम्मानcụm từ
tôn trọng sự đa dạng văn hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'संस्कृति के अनुसार आचरण' và 'नैतिक आचरण'

Cả hai cụm từ đều liên quan đến hành vi, nhưng 'संस्कृति के अनुसार आचरण' nhấn mạnh sự tuân thủ theo chuẩn mực văn hóa (có thể thay đổi theo cộng đồng), trong khi 'नैतिक आचरण' liên quan đến đạo đức cá nhân (thường mang tính phổ quát hơn). Ví dụ: 'không ăn thịt bò' có thể là 'संस्कृति के अनुसार आचरण' ở Ấn Độ nhưng không phải là 'नैतिक आचरण' theo quan điểm đạo đức phổ quát.

Quy tắc vàng

Sử dụng cụm từ trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này phù hợp khi thảo luận về sự đa dạng văn hóa, giao tiếp liên văn hóa, hoặc khi khuyên ai đó nên cư xử theo phong tục địa phương. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi cư xử theo văn hóa của tôi' nghe không tự nhiên bằng 'tôi cư xử theo chuẩn mực xã hội').

Nguồn gốc từ

संस्कृति (saṃskṛti) bắt nguồn từ tiếng Phạn, nghĩa gốc là 'sự tinh luyện, văn hóa'. आचरण (ācaraṇa) có nghĩa là 'hành vi, cách cư xử'. Cụm từ thể hiện mối quan hệ giữa văn hóa (các chuẩn mực xã hội) và hành vi cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như giáo dục, ngoại giao, hoặc khi thảo luận về sự đa dạng văn hóa. Cần phân biệt với 'नैतिक आचरण' (hành vi đạo đức) vì 'संस्कृति के अनुसार आचरण' nhấn mạnh sự tuân thủ theo chuẩn mực văn hóa hơn là đạo đức cá nhân.

Phân tích từ

संस्कृति
văn hóa, nền văn minh
root
+
के अनुसार
theo, dựa trên
postposition
+
आचरण
hành vi, cư xử
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।