Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संवेदित करना

संवेदित करना

saṃvedita karanā
cảm nhận

उसने मेरी पीड़ा को संवेदित किया।

Anh ấy cảm nhận được đau khổ của tôi.


trang trọng

Cảm nhận, nhận thức được cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.

वह दूसरों की पीड़ा को संवेदित कर सकता है।

Anh ấy có thể cảm nhận được đau khổ của người khác.

Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc về cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.

Cụm từ kết hợp

दूसरों की पीड़ा को संवेदित करनाcảm nhận đau khổ của người khácसंवेदित होकरvới sự cảm nhận

Từ đồng nghĩa

अनुभव करनामहसूस करनाप्रतिबिंबित करना

Từ trái nghĩa

असंवेदित रहनाअनदेखा करना

Cụm từ liên quan

संवेदनशील होनाcụm từ
nhạy cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống yêu cầu sự cảm nhận sâu sắc về cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.

Quy tắc vàng

Từ vựng văn học

Thường xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản có tính chất triết học.

Nguồn gốc từ

Từ 'संवेदित' (sensitive) + 'करना' (to do), nghĩa là 'cảm nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc các tình huống yêu cầu sự nhạy cảm về cảm xúc.

Phân tích từ

संवेदित
nhạy cảm, cảm nhận được
root
+
करना
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।