Looking up...
उसने मेरी पीड़ा को संवेदित किया।
Anh ấy cảm nhận được đau khổ của tôi.
Cảm nhận, nhận thức được cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.
वह दूसरों की पीड़ा को संवेदित कर सकता है।
Anh ấy có thể cảm nhận được đau khổ của người khác.
Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc về cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.
Dùng cho các tình huống yêu cầu sự cảm nhận sâu sắc về cảm xúc hoặc tình trạng của người khác.
Thường xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản có tính chất triết học.
Từ 'संवेदित' (sensitive) + 'करना' (to do), nghĩa là 'cảm nhận'.
Thường dùng trong văn học hoặc các tình huống yêu cầu sự nhạy cảm về cảm xúc.