Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संभव काम

संभव काम

/səm.bʰəʋ kɑːm/
công việc khả thi

हमारे पास कई संभव काम हैं जिन्हें हम पूरा कर सकते हैं।

Chúng tôi có nhiều công việc khả thi có thể hoàn thành.


trang trọng

Công việc hoặc nhiệm vụ có khả năng thực hiện được dựa trên nguồn lực, thời gian và điều kiện hiện có.

टीम ने संभव कामों की सूची तैयार की है।

Nhóm đã chuẩn bị danh sách các công việc khả thi.

इस परियोजना के लिए संभव काम क्या हैं?

Có những công việc khả thi nào cho dự án này?

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, lập kế hoạch hoặc đánh giá năng lực thực hiện.

Cụm từ kết hợp

संभव कामों की सूचीdanh sách công việc khả thiसंभव काम पूरा करनाhoàn thành công việc khả thi

Từ đồng nghĩa

संभव कार्यकरने योग्य काम

Từ trái nghĩa

असंभव कामअसम्भव कार्य

Mẹo hay

Phân biệt 'संभव काम' và 'करने योग्य काम'

'संभव काम' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện dựa trên điều kiện hiện tại, trong khi 'करने योग्य काम' chỉ đơn thuần là công việc có thể làm được về mặt lý thuyết. Ví dụ: 'Viết báo cáo' có thể là 'करने योग्य काम' nhưng không phải 'संभव काम' nếu thời hạn quá gấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong lập kế hoạch

Khi lập kế hoạch, hãy liệt kê 'संभव काम' trước để xác định phạm vi công việc khả thi, sau đó mới xem xét các yếu tố mở rộng.

Nguồn gốc từ

Từ 'संभव' (sambhav) trong tiếng Hindi nghĩa là 'có thể' hoặc 'khả thi', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'संभवः' (sambhavah). 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Kết hợp thành cụm từ biểu thị 'công việc có thể thực hiện được'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý để chỉ những nhiệm vụ có thể hoàn thành trong phạm vi khả năng hiện tại. Tránh nhầm lẫn với 'संभव' (có thể) đơn lẻ, vì 'संभव काम' mang nghĩa cụ thể hơn.

Phân tích từ

संभव
có thể, khả thi
adjective
+
काम
công việc, nhiệm vụ
noun
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।