Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. विश्वसनीय

विश्वसनीय

/ʋɪʃʋəsn̪iːj/

"विश्वसनीय" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đáng tin cậy

वह एक विश्वसनीय व्यक्ति है।

Anh ấy là một người đáng tin cậy.


"विश्वसनीय" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

mà người ta có thể tin tưởng, đáng tin

इस कंपनी को विश्वसनीय माना जाता है।

Công ty này được coi là đáng tin cậy.

विश्वसनीय स्रोत से जानकारी प्राप्त करें।

Hãy thu thập thông tin từ nguồn đáng tin cậy.

Thường dùng để miêu tả người, tổ chức, thông tin hoặc nguồn tin có độ tin cậy cao.

Cụm từ kết hợp

विश्वसनीय स्रोतnguồn tin đáng tin cậyविश्वसनीय व्यक्तिngười đáng tin cậyविश्वसनीय जानकारीthông tin đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

भरोसेमंदविश्वस्तप्रामाणिक

Từ trái nghĩa

अविश्वसनीयसंदेहास्पद

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'विश्वसनीय' rất phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo khoa học hoặc đánh giá doanh nghiệp. Ví dụ: 'विश्वसनीय स्रोत' (nguồn tin đáng tin cậy) thường xuất hiện trong nghiên cứu học thuật.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'विश्वसनीय' và 'भरोसेमंद'

'विश्वसनीय' nhấn mạnh vào tính khách quan và bằng chứng hỗ trợ, trong khi 'भरोसेमंद' thiên về cảm giác tin tưởng chủ quan. Ví dụ: 'एक विश्वसनीय अध्ययन' (một nghiên cứu đáng tin cậy) nhưng 'एक भरोसेमंद दोस्त' (một người bạn đáng tin cậy).

Nguồn gốc từ

Từ 'विश्व' (viśva, nghĩa là 'thế giới') + 'स्नीय' (sniya, nghĩa là 'gắn bó, thân thiết'), ban đầu mang nghĩa 'gắn bó với cả thế giới' hoặc 'đáng tin cậy toàn diện'. Theo thời gian, nghĩa thu hẹp lại thành 'đáng tin cậy' trong ngữ cảnh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'đáng tin' (ít trang trọng hơn) hoặc 'người tốt' (thân mật hơn).

Phân tích từ

विश्व
thế giới, toàn bộ
root
+
स्नीय
gắn bó, thân thiết
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।