Looking up...
उसकी विलक्षणता ने सभी को प्रभावित किया।
Sự khác biệt đặc biệt của cô ấy đã làm ảnh hưởng đến mọi người.
Sự khác biệt đặc biệt, tính độc đáo, hoặc đặc điểm nổi bật của một người hoặc vật.
उसकी कलात्मक विलक्षणता ने उसे प्रसिद्ध बना दिया।
Sự khác biệt đặc biệt về nghệ thuật của cô ấy đã làm cho cô nổi tiếng.
Thường dùng để mô tả những đặc điểm hoặc tài năng nổi bật.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả những đặc điểm hoặc tài năng nổi bật.
Từ 'विलक्षण' (vilakṣaṇa) có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'khác biệt', và hậu tố '-ता' (tā) chỉ tính chất hoặc trạng thái.
Thường dùng để mô tả những đặc điểm hoặc tài năng nổi bật của một người hoặc vật.