Looking up...
वह एक विलक्षण प्रतिभा है।
Anh ấy là một tài năng phi thường.
Có những phẩm chất hoặc khả năng vượt trội, khác thường so với người thường.
उसकी विलक्षण बुद्धि ने सबको आश्चर्यचकित कर दिया।
Trí tuệ phi thường của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để miêu tả tài năng, trí tuệ, hoặc phẩm chất vượt trội.
Khác thường, lạ lùng (mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ quặc).
उसकी विलक्षण आदतें सबको परेशान करती हैं।
Những thói quen kỳ quặc của cô ấy khiến mọi người khó chịu.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ 'विलक्षण' thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đặc biệt', 'phi thường' hoặc 'khác thường' thay thế.
'विलक्षण' thường nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về phẩm chất (tài năng, trí tuệ), trong khi 'असाधारण' có thể chỉ sự vượt trội nói chung. Ví dụ: 'विलक्षण बुद्धि' (trí tuệ phi thường) nhưng 'असाधारण घटना' (sự kiện bất thường).
Từ tiếng Phạn 'विलक्षण' (vilakṣaṇa), nghĩa gốc là 'khác biệt, không giống thường'. Gồm tiền tố 'vi-' (khác) + 'lakṣaṇa' (dấu hiệu, đặc điểm).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.