Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. विदा

विदा

/vɪ.dɑː/

"विदा" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chia tay

वह अपने मित्र को विदा कर रहा है।

Anh ấy đang chia tay người bạn của mình.


"विदा" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

sự chia tay, sự tạm biệt

माता-पिता ने बच्चों को विदा किया।

Cha mẹ đã tạm biệt các con.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự chia tay lâu dài.

trang trọng

tạm biệt, chia tay

उसने मुझे विदा किया।

Anh ấy đã tạm biệt tôi.

Dạng động từ, thường dùng trong các tình huống lịch sự.

Cụm từ kết hợp

विदा लेनाchia tay, tạm biệtविदा करनाtiễn biệt, chia tay

Từ đồng nghĩa

अलविदाअलग होना

Từ trái nghĩa

मिलनस्वागत

Cụm từ liên quan

विदा लेनाcụm từ
chia tay, tạm biệt
विदा करनाcụm từ
tiễn biệt, chia tay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ 'विदा' thường được dùng trong các tình huống trang trọng như chia tay người thân, bạn bè lâu ngày hoặc trong các bài phát biểu. Trong giao tiếp thân mật, hãy sử dụng các từ như 'अलविदा' (alvida) hoặc 'बाय-बाय' (bāy-bāy) thay thế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'विदा' và 'अलविदा'

'विदा' thường mang tính trang trọng hơn và có thể dùng cả dưới dạng danh từ ('sự chia tay') lẫn động từ ('chia tay'). 'अलविदा' chủ yếu là dạng chào tạm biệt mang tính chất lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'विदा' (vidā), nghĩa gốc là 'chia tay' hoặc 'tạm biệt'. Cùng nguồn gốc với tiếng Hindi cổ 'विदा' (vidā).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sự chia tay mang tính chất lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'अलविदा' (alvida) hoặc 'बाय-बाय' (bāy-bāy) hơn.

Phân tích từ

वि
tiền tố chỉ sự tách biệt hoặc rời xa
prefix
+
दा
đưa, mang, hoặc cho
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।