Looking up...
उसके बालों में बहुत लोच है।
Tóc cô ấy rất mềm mại.
Sự mềm mại, sự linh hoạt, đặc biệt là của tóc hoặc cơ thể.
इस शैम्पू से बालों में लोच आती है।
Bột tẩy này giúp tóc mềm mại hơn.
Thường dùng để mô tả tóc hoặc cơ thể có độ đàn hồi cao.
Sự linh hoạt trong tư duy hoặc hành động.
उसके काम करने का तरीका बहुत लोचदार है।
Cách làm việc của anh ấy rất linh hoạt.
Dùng để miêu tả sự thích ứng và sự mềm mại trong cách làm việc.
'लोच' thường dùng để mô tả sự mềm mại của tóc hoặc cơ thể, còn 'लचीलापन' dùng để mô tả sự đàn hồi của vật liệu.
Nếu muốn mô tả tóc mềm mại hoặc cơ thể linh hoạt, 'लोच' là từ phù hợp.
Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'लक्ष' (lakṣa) có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'sự mềm mại'.
Thường dùng để mô tả tóc mềm mại hoặc sự linh hoạt trong hành động.