Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. लोच

लोच

loch

"लोच" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

sự mềm mại, sự linh hoạt

उसके बालों में बहुत लोच है।

Tóc cô ấy rất mềm mại.


"लोच" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Sự mềm mại, sự linh hoạt, đặc biệt là của tóc hoặc cơ thể.

इस शैम्पू से बालों में लोच आती है।

Bột tẩy này giúp tóc mềm mại hơn.

Thường dùng để mô tả tóc hoặc cơ thể có độ đàn hồi cao.

thông thường

Sự linh hoạt trong tư duy hoặc hành động.

उसके काम करने का तरीका बहुत लोचदार है।

Cách làm việc của anh ấy rất linh hoạt.

Dùng để miêu tả sự thích ứng và sự mềm mại trong cách làm việc.

Cụm từ kết hợp

बालों में लोचsự mềm mại của tócलोचदारlinh hoạt

Từ đồng nghĩa

लचीलापननम्यतामुलायमपन

Từ trái nghĩa

कठोरताठोसताअलचकता

Cụm từ liên quan

लोचदार त्वचाcụm từ
da mềm mại
लोचदार व्यवहारcụm từ
cách xử sự linh hoạt

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'लोच' và 'लचीलापन'

'लोच' thường dùng để mô tả sự mềm mại của tóc hoặc cơ thể, còn 'लचीलापन' dùng để mô tả sự đàn hồi của vật liệu.

Quy tắc vàng

Dùng 'लोच' khi muốn nhấn mạnh sự mềm mại

Nếu muốn mô tả tóc mềm mại hoặc cơ thể linh hoạt, 'लोच' là từ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'लक्ष' (lakṣa) có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'sự mềm mại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tóc mềm mại hoặc sự linh hoạt trong hành động.

Phân tích từ

लोच
sự mềm mại, sự linh hoạt
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।