Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. राखी

राखी

/rɑːkʰiː/

"राखी" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

vòng tay biểu tượng tình anh em

भाई-बहन रक्षाबंधन के दिन एक-दूसरे को राखी बाँधते हैं।

Vào ngày lễ Raksha Bandhan, anh chị em trao cho nhau vòng tay biểu tượng tình anh em.


"राखी" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

vòng tay bằng sợi chỉ hoặc dây, thường được anh em trao nhau vào lễ Raksha Bandhan nhằm tượng trưng cho tình cảm gắn bó, bảo vệ lẫn nhau.

बहन ने भाई को राखी बाँधी और उसकी लंबी आयु की कामना की।

Người chị gái buộc vòng tay biểu tượng cho anh trai và cầu chúc anh ấy sống lâu trăm tuổi.

Từ 'राखी' cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào tượng trưng cho mối quan hệ gắn bó, không nhất thiết phải là vòng tay.

Cụm từ kết hợp

राखी बाँधनाbuộc vòng tay biểu tượngराखी का त्योहारlễ hội Raksha Bandhanराखी बनानाlàm vòng tay biểu tượng

Từ đồng nghĩa

रक्षासूत्रराखी बंधन

Cụm từ liên quan

रक्षाबंधनcụm từ
lễ hội Raksha Bandhan, lễ hội trao vòng tay biểu tượng

Mẹo hay

Cách sử dụng từ 'राखी' trong giao tiếp

Từ 'राखी' thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lễ hội Raksha Bandhan. Bạn có thể sử dụng nó để đề cập đến hành động buộc vòng tay biểu tượng hoặc chính vật phẩm đó. Ví dụ: 'कल राखी बाँधने का दिन है।' (Ngày mai là ngày buộc vòng tay biểu tượng).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'राखी' và 'रक्षासूत्र'

'राखी' là thuật ngữ phổ thông trong tiếng Hindi hiện đại, trong khi 'रक्षासूत्र' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ điển.

Nguồn gốc từ

Từ 'राखी' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'रक्षासूत्र' (rakṣāsūtra), nghĩa là 'sợi chỉ bảo vệ'. Thuật ngữ này đã được vay mượn và biến đổi trong tiếng Hindi qua nhiều thế kỷ, gắn liền với lễ hội Raksha Bandhan - một lễ hội truyền thống Ấn Độ nhằm tôn vinh mối quan hệ anh em.

Ghi chú sử dụng

Từ 'राखी' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lễ hội Raksha Bandhan, một lễ hội quan trọng trong văn hóa Ấn Độ. Nó không chỉ giới hạn ở mối quan hệ huyết thống mà còn mở rộng sang các mối quan hệ thân thiết khác như bạn bè.

Phân tích từ

राख
sự bảo vệ, che chở
root
+
ई
hậu tố chỉ giới tính nữ (trong ngữ cảnh này, không mang nghĩa giới tính)
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।