Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. योजना के अनुसार

योजना के अनुसार

/jəˈʈʃaːna keː əˈnusaːr/
theo kế hoạch

हमारी योजना के अनुसार, परियोजना अगले महीने शुरू होगी।

Theo kế hoạch của chúng tôi, dự án sẽ bắt đầu vào tháng sau.


trang trọng

theo đúng kế hoạch đã định sẵn, theo trình tự đã được sắp xếp trước

कार्यक्रम के अनुसार सब कुछ ठीक रहा।

Mọi thứ diễn ra đúng theo chương trình.

उसने योजना के अनुसार काम पूरा किया।

Anh ấy đã hoàn thành công việc đúng theo kế hoạch.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, tổ chức sự kiện hoặc thực hiện nhiệm vụ theo lộ trình đã định.

Cụm từ kết hợp

योजना के अनुसार चलनाđi đúng kế hoạch, tuân thủ kế hoạchयोजना के अनुसार पूरा करनाhoàn thành theo kế hoạch

Từ đồng nghĩa

नियोजित रूप सेयोजनाबद्ध तरीके से

Từ trái nghĩa

अनियोजित रूप सेअनियमित रूप से

Cụm từ liên quan

योजना बनानाcụm từ
lập kế hoạch
योजना अनुसार कार्यान्वयनcụm từ
triển khai theo kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo dự án

Cụm từ 'योजना के अनुसार' rất hữu ích khi viết báo cáo tiến độ dự án. Ví dụ: 'Theo báo cáo, mọi thứ diễn ra đúng theo kế hoạch.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen là 'theo kế hoạch vật lý' (như kế hoạch in trên giấy), mà ám chỉ sự tuân thủ quy trình đã định.

Nguồn gốc từ

Từ 'योजना' (kế hoạch) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'yojanā' (योजना), nghĩa là 'sắp xếp, lập kế hoạch'. 'अनुसार' (theo) xuất phát từ tiếng Phạn 'anusāra' (अनुसार), nghĩa là 'theo sau, tuân theo'. Cụm từ này thể hiện sự tuân thủ kế hoạch đã định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo dự án hoặc giao tiếp công việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

योजना
kế hoạch, dự định
noun
+
के
của (sở hữu cách)
postposition
+
अनुसार
theo, tuân theo
postposition
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।