Looking up...
हमारी योजना के अनुसार, परियोजना अगले महीने शुरू होगी।
Theo kế hoạch của chúng tôi, dự án sẽ bắt đầu vào tháng sau.
theo đúng kế hoạch đã định sẵn, theo trình tự đã được sắp xếp trước
कार्यक्रम के अनुसार सब कुछ ठीक रहा।
Mọi thứ diễn ra đúng theo chương trình.
उसने योजना के अनुसार काम पूरा किया।
Anh ấy đã hoàn thành công việc đúng theo kế hoạch.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, tổ chức sự kiện hoặc thực hiện nhiệm vụ theo lộ trình đã định.
Cụm từ 'योजना के अनुसार' rất hữu ích khi viết báo cáo tiến độ dự án. Ví dụ: 'Theo báo cáo, mọi thứ diễn ra đúng theo kế hoạch.'
Cụm từ này không mang nghĩa đen là 'theo kế hoạch vật lý' (như kế hoạch in trên giấy), mà ám chỉ sự tuân thủ quy trình đã định.
Từ 'योजना' (kế hoạch) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'yojanā' (योजना), nghĩa là 'sắp xếp, lập kế hoạch'. 'अनुसार' (theo) xuất phát từ tiếng Phạn 'anusāra' (अनुसार), nghĩa là 'theo sau, tuân theo'. Cụm từ này thể hiện sự tuân thủ kế hoạch đã định.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo dự án hoặc giao tiếp công việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.